
Rangers FC
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Russell Martin
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 21 (70%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 16
- Sân vận động
- Ibrox Stadium
- Sức chứa
- 50.987
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 84 | Aiden McCallion | 18 | — | — | — |
| 62 | Alexander Smith | 18 | — | — | — |
| 7 | Andreas Skov Olsen | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 3 |
| 56 | Arran Kerr | 19 | — | 1 | 0 |
| — | Ashton Scally | 16 | — | — | — |
| 49 | Bailey Rice | 19 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 51 | Calum Adamson | 19 | — | 1 | 0 |
| 8 | Connor Barron | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 23 | Djeidi Gassama | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 4 |
| 21 | Dujon Sterling | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 37 | Emmanuel Fernandez | 24 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 5 |
| 1 | Jack Butland | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 0 |
| 2 | James Tavernier | 34 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 12 |
| 6 | Joe Rothwell | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 12 | 0 |
| 5 | John Souttar | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 50 | Josh Gentles | 19 | — | 1 | 0 |
| 20 | Kieran Dowell | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 4 | 1 |
| 38 | Leon King | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 61 | Lewis Stewart | 19 | — | 1 | 0 |
| 31 | Liam Kelly | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 3 | Max Aarons | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 47 | Mikey Moore | 19 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 6 |
| 10 | Mohamed Diomandé | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 24 | Nasser Djiga | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 14 | Nedim Bajrami | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 43 | Nicolas Raskin | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 5 |
| 18 | Oliver Antman | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 20 | Ryan Naderi | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 3 |
| 87 | Rydnn McGuire | 17 | — | — | — |
| 11 | Thelo Aasgaard | 24 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 6 |
| 63 | Zander Hutton | 20 | — | 1 | 0 |
| 46 | Zebedee Lawson | 17 | — | 1 | 0 |