Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

US Cremonese

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Giovanni Persico
Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
26,0
Cầu thủ ngoại
8 (24,2%)
Cầu thủ ĐTQG
4
Sân vận động
Giovanni Zini
Sức chứa
16.003
Cân bằng chuyển nhượng
-2,7 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
84Adrian LickūnasLitvaTấn công20———
12Adrián MalovecSlovakiaThủ môn18———
33Alberto GrassiItalyTiền vệ311,4 Tr €Định giá thg 5 2026310
7Alessio ZerbinItalyTiền vệ272,0 Tr €Định giá thg 5 2026330
99Antonio SanabriaParaguayTấn công301,8 Tr €Định giá thg 5 2026251
48Dachi LordkipanidzeGeorgiaTiền vệ21—10
77David OkerekeNigeriaTấn công291,4 Tr €Định giá thg 5 2026112
25Davide PavesiItalyHậu vệ18———
11Dennis JohnsenNa UyTấn công281,2 Tr €Định giá thg 6 2023121
1Emil AuderoIndonesiaThủ môn292,8 Tr €Định giá thg 5 2026350
14Faris MoumbagnaCameroonTấn công263,5 Tr €Định giá thg 5 202650
6Federico BaschirottoItalyHậu vệ303,5 Tr €Định giá thg 5 2026302
90Federico BonazzoliItalyTấn công292,5 Tr €Định giá thg 5 20263610
23Federico CeccheriniItalyHậu vệ34400,0 N €Định giá thg 5 202690
13Felix Afena-GyanGhanaTấn công234,2 Tr €Định giá thg 10 2023——
24Filippo TerraccianoItalyHậu vệ234,5 Tr €Định giá thg 5 2026372
55Francesco FolinoItalyHậu vệ24800,0 N €Định giá thg 5 2026181
3Giuseppe PezzellaItalyHậu vệ282,0 Tr €Định giá thg 5 2026320
10Jamie VardyEnglandTấn công391,0 Tr €Định giá thg 5 2026297
27Jari VandeputteBỉTiền vệ303,0 Tr €Định giá thg 5 2026331
19Jeremy SarmientoEcuadorTấn công245,0 Tr €Định giá thg 12 202570
69Lapo NavaItalyThủ môn22100,0 N €Định giá thg 5 2026——
17Leonardo SernicolaItalyHậu vệ292,0 Tr €Định giá thg 6 2023——
9Manuel De LucaItalyTấn công281,4 Tr €Định giá thg 10 202331
96Marco CassinItalyThủ môn18———
16Marco SilvestriItalyThủ môn35500,0 N €Định giá thg 5 202640
32Martín PayeroArgentinaTiền vệ285,0 Tr €Định giá thg 5 2026251
15Matteo BianchettiItalyHậu vệ33800,0 N €Định giá thg 5 2026280
8Mattia ValotiItalyTiền vệ33600,0 N €Định giá thg 12 2025——
19Michele CastagnettiItalyTiền vệ36700,0 N €Định giá thg 6 2023——
18Michele CollocoloItalyTiền vệ262,4 Tr €Định giá thg 5 202690
9Milan DjuricBosnia-HerzegovinaTấn công361,0 Tr €Định giá thg 5 2026240
2Morten ThorsbyNa UyTiền vệ302,8 Tr €Định giá thg 5 2026253
17Nouroudine FayeItalyTấn công19———
22Romano Floriani MussoliniItalyHậu vệ232,5 Tr €Định giá thg 5 2026290
5Sebastiano LupertoItalyHậu vệ304,0 Tr €Định giá thg 5 2026361
21Simone Lottici TessadriItalyTiền vệ20—10
4Tommaso BarbieriItalyHậu vệ243,8 Tr €Định giá thg 5 2026290
26Tommaso VigilatiItalyHậu vệ18———
38Warren BondoPhápTiền vệ236,0 Tr €Định giá thg 5 2026280