
CF Monterrey
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Domènec Torrent
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 27,9
- Cầu thủ ngoại
- 9 (31%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Estadio BBVA
- Sức chứa
- 53.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 189 | Álex Urías | 20 | — | — | — |
| 11 | Alfonso Alvarado | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 251 | Allen Rojas | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Arturo González | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 193 | Carlos Frayde | 22 | — | — | — |
| 13 | Carlos Salcedo | 33 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | César Bustos | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 194 | Cristian Reyes | 20 | — | — | — |
| 256 | Diego García | 19 | — | — | — |
| 14 | Érick Aguirre | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Fidel Ambríz | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Gerardo Arteaga | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Germán Berterame | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Héctor Moreno | 38 | 1,0 Tr €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 35 | Iker Fimbres | 21 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Jesús Corona | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 192 | Joaquín Moxica | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 188 | Joel Domínguez | 21 | — | — | — |
| 19 | Jordi Cortizo | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Jorge Rodríguez | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Kevin Cuneo | 21 | — | — | — |
| 11 | Luca Orellano | 26 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Lucas Ocampos | 32 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 22 | Luis Cárdenas | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Luis Reyes | 35 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Luis Sánchez | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Michell Rodríguez | 26 | — | — | — |
| 8 | Óliver Torres | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 246 | Omar Gálvez | 20 | — | — | — |
| 2 | Ricardo Chávez | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 27 | Roberto de la Rosa | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Santiago Mele | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Santiago Pérez | 22 | — | — | — |
| 32 | Sebastián Rodríguez | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Sergio Canales | 35 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 93 | Sergio Ramos | 40 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 33 | Stefan Medina | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Tony Leone | 22 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Uros Djurdjevic | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Víctor Guzmán | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |