
FC Basel 1893
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ludovic Magnin
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 23,8
- Cầu thủ ngoại
- 20 (62,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- St. Jakob-Park
- Sức chứa
- 38.512
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Adriano Onyegbule | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Agon Rexhaj | 19 | — | — | — |
| 23 | Albian Ajeti | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 14 | Andrej Bacanin | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 4 | Becir Omeragic | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Bénie Traoré | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 48 | Bennett Hoch | 18 | — | — | — |
| 28 | Dion Kacuri | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Dominik Schmid | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 42 | Evann Senaya | 20 | — | — | — |
| 25 | Finn van Breemen | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Flavius Daniliuc | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 37 | Giacomo Koloto | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Jeremy Agbonifo | 20 | 4,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 1 |
| 32 | Jonas Adjetey | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 46 | Kaio Eduardo | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 6 | Keigo Tsunemoto | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 9 | Kevin Carlos | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 2 |
| 27 | Kevin Rüegg | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Koba Koindredi | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 22 | Léo Leroy | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 19 | Marin Soticek | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 43 | Marvin Akahomen | 19 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Marwin Hitz | 39 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 5 | Metinho | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 13 | Mirko Salvi | 32 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 17 | Moritz Broschinski | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 29 | Moussa Cissé | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 3 | Nicolas Vouilloz | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 49 | Renato | 18 | — | — | — |
| 47 | Tim Pfeiffer | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Xherdan Shaqiri | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 3 |