
1.FC Köln
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Lukas Kwasniok
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 12 (42,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION
- Sức chứa
- 50.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Cenk Özkacar | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 36 | Cenny Neumann | 19 | — | 2 | 0 |
| 49 | David Fürst | 19 | — | — | — |
| 8 | Denis Huseinbasic | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 3 | Dominique Heintz | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 6 | Eric Martel | 24 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| — | Fayssal Harchaoui | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Felipe Chávez | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 11 | Florian Kainz | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 40 | Fynn Schenten | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 18 | Ísak Jóhannesson | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | 20 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 16 | Jakub Kamiński | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 7 |
| 29 | Jan Thielmann | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 2 | Joël Schmied | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 32 | Kristoffer Lund | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 37 | Linton Maina | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 15 | Luca Kilian | 27 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Luca Waldschmidt | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 5 |
| — | Malek El Mala | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Marius Bülter | 33 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 1 | Marvin Schwäbe | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 44 | Matthias Köbbing | 29 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Ragnar Ache | 28 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 8 |
| 33 | Rav van den Berg | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 20 | Ron-Robert Zieler | 37 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 13 | Said El Mala | 20 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 13 |
| 28 | Sebastian Sebulonsen | 26 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 4 | Timo Hübers | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 5 | Tom Krauß | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 38 | Youssoupha Niang | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |