
Malmö Fotbollförening
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 15 (44,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Eleda Stadion
- Sức chứa
- 22.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Adrian Skogmar | 20 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 5 | 0 |
| 10 | Anders Christiansen | 36 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 5 | Andrej Djuric | 23 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 5 | 0 |
| 45 | Anton Höög | 19 | — | — | — |
| 46 | Antonio Palac | 19 | — | — | — |
| 8 | Arnór Sigurdsson | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 4 | Bleon Kurtulus | 19 | 1,2 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 25 | Busanello | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 1 |
| 19 | Colin Rösler | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 0 |
| 32 | Daníel Gudjohnsen | 20 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 5 | 1 |
| — | Diego García | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 11 | Emmanuel Ekong | 24 | 550,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 7 | 1 |
| 20 | Erik Botheim | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 43 | Gentian Lajqi | 19 | — | — | — |
| 17 | Jens Stryger | 35 | 400,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 8 | 0 |
| 27 | Johan Dahlin | 40 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Johan Karlsson | 25 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 40 | Kenan Busuladzic | 19 | 500,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 4 | 0 |
| 44 | Malte Frejd Pålsson | 20 | — | — | — |
| 23 | Noah Åstrand John | 22 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Omar Krajina | 19 | — | — | — |
| 24 | Oscar Sjöstrand | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 7 | Otto Rosengren | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 1 |
| 18 | Pontus Jansson | 35 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 2 |
| 1 | Ricardo Friedrich | 33 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Robin Olsen | 36 | 600,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Salifou Soumah | 22 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Sead Haksabanovic | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 8 | 4 |
| 21 | Stefano Vecchia | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 22 | Taha Ali | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 3 |
| 47 | Theodor Lundbergh | 18 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 42 | Viggo Jeppsson | 20 | — | — | — |
| 50 | William Nieroth Lundgren | 20 | — | — | — |