AGF
Braga
Cepheus Park Randers, RandersThứ 6, 6 thg 11 · 00:45
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 3 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 25 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 26 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 27 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 28 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 29 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| 32 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 33 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 34 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 35 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 36 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
AGF · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
AGF
LWWDL
- GENT0-1
- SON3-0
- VEN2-1
- ACH2-2
- FCN0-2
Braga
LLDWL
- KBH0-3
- SCP1-3
- CDSC0-0
- EPF1-0
- EST1-2
- Giải đấu
- Conference League
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của AGF như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, AGF đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của Braga như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Braga đã thắng 1, hòa 1 và thua 3.
Giá trị đội hình
AGF
€35m
5.1×
Braga
€179m
Tuổi trung bình25.6 · 24.9
Cầu thủ nước ngoài48% · 61%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Braga8 / 37
Vasconcelos · Yanis da Rocha · Nuno Matos · João Carvalho · Jonatás Noro · Mordomo
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
AGF
1Jesper Hansen2Felix Beijmo3Henrik Dalsgaard5Frederik Tingager8Sebastian Jørgensen9Patrick Mortensen10Kristian Arnstad11Gift Links13Janni Serra14Tobias Mölgaard17Kevin Yakob19Eric Kahl20Tómas Óli Kristjánsson27Stefen Tchamche29Rasmus Carstensen31Tobias Bech39Frederik Emmery40Jonas Jensen-Abbew55Oskar Haugstrup
Braga
1Lukas Hornicek2Víctor Gómez4Sikou Niakaté5Leonardo Lelo6Vítor Carvalho8João Moutinho9Amine El Ouazzani10Rodrigo Zalazar12Tiago Sá14Gustaf Lagerbielke15Paulo Oliveira17Gabriel Moscardo18Pau Víctor20Mario Dorgeles21Ricardo Horta26Bright Arrey-Mbi27Florian Grillitsch29Gorby36Alaa Bellaarouch39Fran Navarro41Yanis da Rocha50Diego Rodrigues62Nuno Matos72João Aragão77Gabri Martínez95Sandro Vidigal
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.