
CF Pachuca
47 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jaime Lozano
- Quy mô đội hình
- 20
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 8 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo
- Sức chứa
- 30.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alán Bautista | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Alan Mozo | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Alemão | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Alexéi Domínguez | 21 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 3 | Alonso Aceves | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 33 | Andrés Micolta | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 185 | Ari Contreras | 20 | — | — | — |
| 12 | Brian García | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Carlos Moreno | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Carlos Sánchez | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 241 | César Camacho | 20 | — | — | — |
| 16 | Christian Rivera | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 184 | Cristóbal Alfaro | 19 | — | — | — |
| 267 | Cristóbal Hernández | 19 | — | — | — |
| 199 | Daniel Méndez | 21 | — | — | — |
| 142 | David Collazo | 22 | — | — | — |
| 4 | Eduardo Bauermann | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 195 | Edwin Soto | 19 | — | — | — |
| 28 | Elías Montiel | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Enner Valencia | 36 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 187 | Gael Álvarez | 20 | — | — | — |
| — | Gastón Togni | 29 | — | — | — |
| 9 | Illian Hernández | 26 | — | — | — |
| 15 | Israel Luna | 24 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Javier Eduardo López | 32 | — | — | — |
| 99 | Jhonder Cádiz | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 139 | Jonatan Ramírez | 19 | — | — | — |
| 13 | Jorge Berlanga | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | José Eulogio | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Juan Gámez | 20 | — | — | — |
| 190 | Juan Sigala | 19 | — | — | — |
| 29 | Kenedy | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 188 | Lenin Rodríguez | 22 | — | — | — |
| — | Luis Puente | 23 | — | — | — |
| 7 | Luis Quiñónes | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Luis Rodríguez | 35 | — | 2 | 0 |
| 198 | Oswaldo González | 20 | — | — | — |
| 11 | Oussama Idrissi | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Pedro Martínez | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Pedro Pedraza | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| — | Princewill Achinulo | 22 | — | — | — |
| 21 | René López | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Salomón Rondón | 37 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Santiago Homenchenko | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 2 | Sergio Barreto | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 8 | Víctor Guzmán | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | William Carvalho | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |