Braga
KAA Gent
Estádio Municipal de Braga, BragaThứ 6, 23 thg 10 · 02:00
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 3 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 25 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 26 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 27 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 28 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 29 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| 32 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 33 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 34 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 35 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| 36 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
Braga · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- D2-2
- D1-1
Trận gần nhất xếp trước.
Braga
LLDWL
- KBH0-3
- SCP1-3
- CDSC0-0
- EPF1-0
- EST1-2
KAA Gent
WWWDW
- AGF1-0
- ZUL2-0
- STL2-1
- GENK1-1
- CBK3-0
- Giải đấu
- Conference League
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Braga, Braga
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Braga như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Braga đã thắng 1, hòa 1 và thua 3.
Phong độ gần đây của KAA Gent như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, KAA Gent đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa Braga và KAA Gent là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 2 lần. Braga đã thắng 0 trận, KAA Gent đã thắng 0 trận, và 2 trận hòa.
Giá trị đội hình
Braga
€179m
3.0×
KAA Gent
€59m
Tuổi trung bình24.9 · 24.3
Cầu thủ nước ngoài61% · 55%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Braga8 / 37
Vasconcelos · Yanis da Rocha · Nuno Matos · João Carvalho · Jonatás Noro · Mordomo
KAA Gent3 / 36
Samuel Kotto · Hannes Vernemmen · Ibrahima Cissé
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Braga
1Lukas Hornicek2Víctor Gómez4Sikou Niakaté5Leonardo Lelo6Vítor Carvalho8João Moutinho9Amine El Ouazzani10Rodrigo Zalazar12Tiago Sá14Gustaf Lagerbielke15Paulo Oliveira17Gabriel Moscardo18Pau Víctor20Mario Dorgeles21Ricardo Horta26Bright Arrey-Mbi27Florian Grillitsch29Gorby36Alaa Bellaarouch39Fran Navarro41Yanis da Rocha50Diego Rodrigues62Nuno Matos72João Aragão77Gabri Martínez95Sandro Vidigal
KAA Gent
2Samuel Kotto7Wilfried Kanga10Aimé Omgba11Momodou Sonko15Atsuki Ito17Mathias Delorge20Tiago Araújo21Max Dean22Leonardo Lopes25Hatim Es-Saoubi27Tibe De Vlieger28Mohammed El Âdfaoui29Jean-Kévin Duverne30Kjell Peersman33Davy Roef35Gilles De Meyer37Abdelkahar Kadri39Abdoul Ayinde44Siebe Van der Heyden45Hyllarion Goore57Matties Volckaert
Từng khoác áo cả hai
Những cầu thủ từng ở cả Braga và KAA Gent. Số trận được tính từ mùa 2012/13.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.