
S. A. F. Botafogo
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 13 (38,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Nilton Santos
- Sức chứa
- 46.931
- Cân bằng chuyển nhượng
- +40,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alex Telles | 33 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 25 | Allan | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 10 | Álvaro Montoro | 19 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 26 | Anthony | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Arthur Cabral | 28 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Bastos | 35 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Caio Roque | 24 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 9 | Chris Ramos | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Cristhian Loor | 20 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Cristian Medina | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Danilo | 25 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Edenilson | 36 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Elias Manoel | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 75 | Huguinho | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 67 | Jhoan Hernández | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Joaquín Correa | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 14 | Jordan Barrera | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Júnior Santos | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Kadir Barría | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Kaio | 31 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 24 | Léo Linck | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Lucas Villalba | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Marçal | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Mateo Ponte | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Matheus Martins | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Nahuel Ferraresi | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Nathan Fernandes | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Neto | 37 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Newton | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 6 | Patrick de Paula | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Raul | 29 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Santiago Rodríguez | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 2 | Vitinho | 27 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 55 | Wallace Davi | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Ythallo | 22 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |