LEVERKUSEN2 bài viết
Bayer Leverkusen
Werkself — bản thiết kế của Xabi Alonso.
Thông tin CLB
- HLV
- Erik ten Hag
- Quy mô đội hình
- 36
- Tuổi trung bình
- 24,5
- Cầu thủ ngoại
- 27 (75%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- BayArena
- Sức chứa
- 30.210
- Cân bằng chuyển nhượng
- +14,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aleix García | 29 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 6 |
| 20 | Alejandro Grimaldo | 31 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 14 |
| 18 | Alejo Sarco | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 13 | Arthur | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 16 | Axel Tape | 19 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 43 | Ben Hawighorst | 18 | — | — | — |
| 35 | Christian Kofane | 20 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 7 |
| 12 | Edmond Tapsoba | 27 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 6 |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | 21 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 47 | Emmanuel Chigozie Owen | 19 | — | — | — |
| 6 | Equi Fernández | 24 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 25 | Exequiel Palacios | 28 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 17 | Farid Alfa-Ruprecht | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 46 | Ferdinand Pohl | 19 | — | — | — |
| 30 | Ibrahim Maza | 20 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 5 |
| — | Issa Traoré | 18 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Janis Blaswich | 35 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 4 | Jarell Quansah | 23 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 5 |
| 44 | Jeanuël Belocian | 21 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 27 | Jeremiah Mensah | 18 | — | 2 | 0 |
| 40 | Jesper Schlich | 19 | — | — | — |
| 7 | Jonas Hofmann | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 18 | Jonas Omlin | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | Ken Izekor | 19 | — | — | — |
| 5 | Loïc Badé | 26 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 21 | Lucas Vázquez | 35 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 10 | Malik Tillman | 24 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 8 |
| 1 | Mark Flekken | 33 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 11 | Martin Terrier | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 5 |
| 42 | Montrell Culbreath | 19 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 45 | Naba Mensah | 19 | — | — | — |
| 23 | Nathan Tella | 27 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 36 | Niklas Lomb | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Patrik Schick | 30 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 22 |
| 8 | Robert Andrich | 32 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 3 |