CÂU LẠC BỘ2 bài viết
NEC Nijmegen
Thông tin CLB
- HLV
- Dick Schreuder
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 12 (48%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Goffertstadion
- Sức chứa
- 12.650
- Cân bằng chuyển nhượng
- +12,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ahmetcan Kaplan | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 8 | Argyris Darelas | 22 | — | 1 | 0 |
| 11 | Başar Önal | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 9 |
| 17 | Bram Nuytinck | 36 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 2 | Brayann Pereira | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 30 | Bryan Linssen | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 12 |
| 9 | Danilo | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 4 |
| 6 | Darko Nejasmic | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 4 |
| 24 | Deveron Fonville | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 71 | Dirk Proper | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 42 | Douwe Vernooij | 20 | — | — | — |
| 36 | Freek Entius | 20 | — | — | — |
| 1 | Gonzalo Crettaz | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 22 | Jasper Cillessen | 37 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 41 | Jesaja Mustapha | 19 | — | — | — |
| 15 | Jetro Willems | 32 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 9 | Kento Shiogai | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 10 |
| 39 | Kevin Kers | 20 | — | — | — |
| 23 | Kodai Sano | 23 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 3 |
| 18 | Koki Ogawa | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 9 |
| 26 | Luc Nieuwenhuijs | 19 | — | — | — |
| 38 | Martijn Overmars | 20 | — | — | — |
| 44 | Mees Rensen | 16 | — | — | — |
| 39 | Merijn van de Wiel | 20 | — | 1 | 0 |
| 20 | Noé Lebreton | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 7 |
| 3 | Philippe Sandler | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 31 | Rijk Janse | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 21 | Rober González | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 6 | 1 |
| 35 | Sam de Laat | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Sami Ouaissa | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 8 |
| 10 | Sontje Hansen | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 1 | 0 |
| 5 | Thomas Ouwejan | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 10 | Tjaronn Chery | 38 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 10 |
| 7 | Virgil Misidjan | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 19 | Willum Thór Willumsson | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 37 | Yassin Moslih | 19 | — | — | — |
| 33 | Yousri Sbai | 22 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 34 | Youssef El Kachati | 26 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 3 |