Viking FK
Bayern
Viking Stadion, StavangerThứ 4, 14 thg 10 · 02:00
5.9%7.8%
VIKHòaMUN
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 3 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 3 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 25 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 26 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 27 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 30 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 31 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 32 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 33 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 34 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| 35 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| 36 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
Viking FK · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Viking FK
WWLDW
- LSK3-0
- KRI8-1
- VFB1-3
- SAN1-1
- AAL2-1
Bayern
WWWDW
- FCU7-0
- ELV2-1
- BODO5-0
- S040-0
- OSN4-1
- Giải đấu
- Champions League
- Sân vận động
- Viking Stadion, Stavanger
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Viking FK như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Viking FK đã thắng 3, hòa 1 và thua 1.
Phong độ gần đây của Bayern Munich như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Bayern Munich đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Giá trị đội hình
Viking FK
€45m
21.5×
Bayern
€975m
Tuổi trung bình26.1 · 26.1
Cầu thủ nước ngoài28% · 48%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Bayern7 / 38
Deniz Ofli · Filip Pavić · Wisdom Mike · Maycon Cardozo · Erblin Osmani · Cassiano Kiala
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Viking FK
1Arild Østbø2Herman Haugen3Viljar Vevatne5Henrik Heggheim7Kristoffer Askildsen8Joe Bell10Zlatko Tripic11Hilmir Rafn Mikaelsson14Veton Berisha17Edvin Austbø18Sondre Bjørshol20Peter Christiansen21Anders Bærtelsen23Niklas Fuglestad24Vetle Auklend25Henrik Falchener26Simen Kvia-Egeskog28Kristoffer Haugen29Tobias Moi33Jakob Segadal Hansen
Bayern
1Manuel Neuer2Dayot Upamecano3Min-jae Kim4Jonathan Tah6Joshua Kimmich7Serge Gnabry8Leon Goretzka9Harry Kane10Jamal Musiala11Nicolas Jackson14Luis Díaz17Michael Olise19Alphonso Davies20Tom Bischof21Hiroki Ito22Raphaël Guerreiro23Sacha Boey26Sven Ulreich27Konrad Laimer30Cassiano Kiala34Deniz Ofli35Jannis Bärtl36Wisdom Mike40Jonas Urbig41Vincent Manuba42Lennart Karl44Josip Stanisic45Aleksandar Pavlovic47David Santos Daiber
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.