Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Shakhtar Donetsk

38 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
34
Tuổi trung bình
24,2
Cầu thủ ngoại
17 (50%)
Cầu thủ ĐTQG
11
Sân vận động
Arena Lviv
Sức chứa
34.725
Cân bằng chuyển nhượng
+10,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
18Alaa GhramTunisiaHậu vệ251,5 Tr €Định giá thg 6 2026101
30AlissonBrazilTấn công219,0 Tr €Định giá thg 6 2026131
21Artem BondarenkoUkrainaTiền vệ268,0 Tr €Định giá thg 6 2026274
46Danylo UdodUkrainaHậu vệ22150,0 N €Định giá thg 6 2026——
45Denys SmetanaUkrainaTiền vệ20———
48Denys TvardovskyiUkrainaThủ môn23400,0 N €Định giá thg 6 202620
3Diego ArroyoBoliviaHậu vệ21500,0 N €Định giá thg 6 202610
8Dmytro KryskivUkrainaTiền vệ254,0 Tr €Định giá thg 6 2026141
31Dmytro RiznykUkrainaThủ môn278,0 Tr €Định giá thg 6 2026250
7EguinaldoBrazilTấn công225,0 Tr €Định giá thg 6 2026167
10Georgiy SudakovUkrainaTiền vệ2425,0 Tr €Định giá thg 5 2026364
12Giorgi GocholeishviliGeorgiaHậu vệ252,0 Tr €Định giá thg 5 2026280
16Irakli AzaroviGeorgiaHậu vệ242,5 Tr €Định giá thg 6 2026140
14IsaqueBrazilTiền vệ1911,0 Tr €Định giá thg 6 2026265
34Ivan PetryakUkrainaTấn công32150,0 N €Định giá thg 6 2026——
19Kauã EliasBrazilTấn công2015,0 Tr €Định giá thg 6 2026196
11KevinBrazilTấn công2325,0 Tr €Định giá thg 6 2026313
23Kiril FesyunUkrainaThủ môn241,5 Tr €Định giá thg 6 202640
—Kyrylo SigeevUkrainaTiền vệ22100,0 N €Định giá thg 5 2026——
2Lassina TraoréBurkina FasoTấn công257,0 Tr €Định giá thg 6 2026178
49Luca MeirellesBrazilTấn công1910,0 Tr €Định giá thg 6 2026228
37Lucas FerreiraBrazilTấn công207,0 Tr €Định giá thg 6 2026182
4MarlonBrazilHậu vệ312,5 Tr €Định giá thg 6 2026130
6Marlon GomesBrazilTiền vệ2212,0 Tr €Định giá thg 6 2026201
9Maryan ShvedUkrainaTấn công29800,0 N €Định giá thg 6 202661
22Mykola MatvienkoUkrainaHậu vệ3012,0 Tr €Định giá thg 6 2026280
11NewertonBrazilTấn công217,0 Tr €Định giá thg 6 2026255
27Oleg OcheretkoUkrainaTiền vệ237,0 Tr €Định giá thg 6 2026293
38PedrinhoBrazilTấn công2810,0 Tr €Định giá thg 6 2026236
13Pedro HenriqueBrazilHậu vệ248,0 Tr €Định giá thg 6 2026240
—Roman SavchenkoUkrainaHậu vệ22100,0 N €Định giá thg 6 2026——
34Rostyslav BaglayUkrainaThủ môn18—10
5Valeriy BondarUkrainaHậu vệ278,0 Tr €Định giá thg 6 2026293
99Viktor KorniyenkoUkrainaHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Viktor TsukanovUkrainaTiền vệ20500,0 N €Định giá thg 6 202630
17Vinícius TobiasBrazilHậu vệ226,0 Tr €Định giá thg 6 2026202
29Yegor NazarynaUkrainaTiền vệ292,5 Tr €Định giá thg 6 2026211
26Yukhym KonoplyaUkrainaHậu vệ275,0 Tr €Định giá thg 6 2026192