LEIPZIG2 bài viết
RB Leipzig
Red Bull Arena — dự án nước tăng lực, dây chuyền sản xuất cầu thủ.
Thông tin CLB
- HLV
- Ole Werner
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 23,9
- Cầu thủ ngoại
- 22 (66,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- Red Bull Arena
- Sức chứa
- 47.069
- Cân bằng chuyển nhượng
- +22,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amadou Haidara | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 1 |
| 33 | Andrija Maksimovic | 19 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 7 | Antonio Nusa | 21 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 5 |
| 20 | Assan Ouédraogo | 20 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 4 |
| — | Ayodele Thomas | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Benjamin Henrichs | 29 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 37 | Benno Kaltefleiter | 18 | — | — | — |
| 10 | Brajan Gruda | 22 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 23 | Castello Lukeba | 23 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 14 | Christoph Baumgartner | 27 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 17 |
| 11 | Conrad Harder | 21 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 22 | David Raum | 28 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | 21 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | 21 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 9 | Johan Bakayoko | 23 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 3 |
| 42 | Joyeux Masanka Bungi | 19 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Kevin Kampl | 35 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 3 | 0 |
| 19 | Kosta Nedeljkovic | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 25 | Leopold Zingerle | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Lukas Klostermann | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 2 | Lutsharel Geertruida | 26 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 26 | Maarten Vandevoordt | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 35 | Max Finkgräfe | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 13 | Nicolas Seiwald | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 0 |
| 1 | Péter Gulácsi | 36 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 17 | Ridle Baku | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 40 | Rômulo | 24 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 9 |
| 45 | Samba Konaté | 17 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| — | Suleman Sani | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Tidiam Gomis | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 36 | Timo Werner | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 47 | Viggo Gebel | 18 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Willi Orbán | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 3 |
| 24 | Xaver Schlager | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 3 |
| 10 | Xavi Simons | 23 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 43 | 6 |
| 49 | Yan Diomande | 19 | 90,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 14 |
