BayernMUNGiờ bóng lăn
Bodo/GlimtBODO
Allianz Arena, MünchenThứ 6, 11 thg 9 · 02:00
7.9%5.6%
MUNHòaBODO
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
Bayern · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Bayern
DWWWW
- S040-0
- OSN4-1
- VFB5-1
- DOR2-1
- HDH4-2
Bodo/Glimt
WWWWW
- FRE2-1
- ROS4-2
- NEC3-0
- NEC3-1
- USG3-2
- Giải đấu
- Champions League
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Bayern Munich như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Bayern Munich đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Phong độ gần đây của Bodo/Glimt như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Bodo/Glimt đã thắng 5, hòa 0 và thua 0.
Giá trị đội hình
Bayern
€975m
12.0×
Bodo/Glimt
€81m
Tuổi trung bình26.1 · 26.2
Cầu thủ nước ngoài48% · 19%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Bayern7 / 38
Deniz Ofli · Filip Pavić · Wisdom Mike · Maycon Cardozo · Erblin Osmani · Cassiano Kiala
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Bayern
1Manuel Neuer2Dayot Upamecano3Min-jae Kim4Jonathan Tah6Joshua Kimmich7Serge Gnabry8Leon Goretzka9Harry Kane10Jamal Musiala11Nicolas Jackson14Luis Díaz17Michael Olise19Alphonso Davies20Tom Bischof21Hiroki Ito22Raphaël Guerreiro23Sacha Boey26Sven Ulreich27Konrad Laimer30Cassiano Kiala34Deniz Ofli35Jannis Bärtl36Wisdom Mike40Jonas Urbig41Vincent Manuba42Lennart Karl44Josip Stanisic45Aleksandar Pavlovic47David Santos Daiber
Bodo/Glimt
1Julian Faye Lund2Villads Nielsen4Odin Bjørtuft5Haitam Aleesami6Jostein Gundersen7Patrick Berg8Sondre Auklend9Kasper Høgh10Jens Petter Hauge11Ole Didrik Blomberg12Nikita Haikin14Ulrik Saltnes15Fredrik Bjørkan19Sondre Brunstad Fet20Fredrik Sjøvold21Andreas Helmersen22Anders Klynge23Magnus Riisnæs24Daniel Bassi25Isak Dybvik Määttä26Håkon Evjen45Isak Sjong77Mikkel Bro Hansen
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.