LASK Linz
Liverpool
Raiffeisen Arena (Linz), LinzThứ 4, 14 thg 10 · 23:45
9.9%
LASHòaLIV
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 3 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 3 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 25 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 26 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 27 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 30 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 31 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 32 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 33 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 34 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| 35 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| 36 Eliminated | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
LASK Linz · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
- L0-4
- L1-3
Trận gần nhất xếp trước.
LASK Linz
DLLWW
- HAR3-3
- STG1-2
- AEK0-1
- WOL3-1
- SCR3-0
Liverpool
WWDWW
- BOU1-0
- TOT3-1
- FUL0-0
- ATM2-1
- IPS2-0
- Giải đấu
- Champions League
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena (Linz), Linz
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của LASK Linz như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, LASK Linz đã thắng 2, hòa 1 và thua 2.
Phong độ gần đây của Liverpool như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Liverpool đã thắng 4, hòa 1 và thua 0.
Thành tích đối đầu trực tiếp giữa LASK Linz và Liverpool là gì?
- Trong các lần đối đầu mà chúng tôi có dữ liệu, hai đội đã gặp nhau 2 lần. LASK Linz đã thắng 0 trận, Liverpool đã thắng 2 trận, và 0 trận hòa.
Giá trị đội hình
LASK Linz
€50m
19.4×
Liverpool
€980m
Tuổi trung bình24.3 · 25.4
Cầu thủ nước ngoài69% · 76%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Liverpool7 / 45
Kaide Gordon · Trent Koné-Doherty · Kieran Morrison · Amara Nallo · Wellity Lucky · James McConnell
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
LASK Linz
1Lukas Jungwirth2George Bello4Ismaila Coulibaly6Melayro Bogarde7Samuel Adeniran8Moses Usor9Krystof Danek10Sasa Kalajdzic11Maximilian Entrup13Adetunji Rasaq Adeshina16Andrés Andrade20Kasper Jørgensen27Christoph Lang29Florian Flecker30Sascha Horvath33Tobias Schützenauer38Armin Haider41Emmanuel Michael43João Tornich44Lukas Kacavenda48Modou Kéba Cissé52Cheikne Kébé
Liverpool
1Alisson2Joe Gomez3Wataru Endo4Virgil van Dijk5Ibrahima Konaté6Milos Kerkez7Florian Wirtz8Dominik Szoboszlai9Alexander Isak10Alexis Mac Allister11Mohamed Salah12Conor Bradley14Federico Chiesa17Curtis Jones18Cody Gakpo22Hugo Ekitiké25Giorgi Mamardashvili26Andrew Robertson28Freddie Woodman30Jeremie Frimpong38Ryan Gravenberch41Ármin Pécsi42Trey Nyoni47Calvin Ramsay65Amara Nallo68Kieran Morrison73Rio Ngumoha74Kornel Misciur92Wellity Lucky
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.