CÂU LẠC BỘ1 bài viết
Sevilla
Thông tin CLB
- HLV
- Matías Almeyda
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 13 (48,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Ramón Sánchez-Pizjuán
- Sức chứa
- 43.883
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adnan Januzaj | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 2 |
| 9 | Akor Adams | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 12 |
| 31 | Alberto Flores | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 26 | Álex Costa | 23 | — | — | — |
| 10 | Alexis Sánchez | 37 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 4 |
| 32 | Andrés Castrín | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 19 | Batista Mendy | 26 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 3 | César Azpilicueta | 37 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 21 | Chidera Ejuke | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 1 |
| 20 | Djibril Sow | 29 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 5 |
| 10 | Dodi Lukébakio | 29 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 39 | Edu Altozano | 19 | — | — | — |
| 15 | Fábio Cardoso | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 22 | Federico Gattoni | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 12 | Gabriel Suazo | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 41 | Iker Muñoz | 22 | — | — | — |
| 7 | Isaac Romero | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 5 |
| 8 | Joan Jordán | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 2 | José Ángel Carmona | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 38 | 1 |
| 16 | Juanlu Sánchez | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 0 |
| 4 | Kike Salas | 24 | 14,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |
| 40 | Loren Luchino | 20 | — | — | — |
| 18 | Lucien Agoumé | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 28 | Manu Bueno | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 23 | Marcão | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 1 |
| 29 | Miguel Sierra | 22 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 5 | 0 |
| 6 | Nemanja Gudelj | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 2 |
| 38 | Nico Guillén | 18 | — | — | — |
| 1 | Odysseas Vlachodimos | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 13 | Ørjan Nyland | 36 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 36 | Oso | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 14 | Peque Fernández | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |
| 33 | Rafa Romero | 23 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 22 | Ramón Martínez | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 11 | Rubén Vargas | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 3 |
| 27 | Stanis Idumbo | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 1 |
| 5 | Tanguy Nianzou | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |