ComoCOMOGiờ bóng lăn
RB LeipzigRBL
Giuseppe Sinigaglia, ComoThứ 6, 11 thg 9 · 02:00
COMOHòaRBL
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng tiếp theo
- Qualifies for round of 16
- Knockout phase playoffs - seeded
- Knockout phase playoffs - unseeded
- Eliminated
Como · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Chưa có dữ liệu đối đầu lịch sử.
Trận gần nhất xếp trước.
Como
WWDLD
- GEN4-1
- NAP2-1
- UDI1-1
- LIV0-2
- LIV0-0
RB Leipzig
LWWLL
- SVW1-3
- BMG3-0
- ET6-0
- MUN1-3
- LEE0-2
- Giải đấu
- Champions League
- Sân vận động
- Giuseppe Sinigaglia, Como
Câu hỏi thường gặp
Phong độ gần đây của Como như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, Como đã thắng 2, hòa 2 và thua 1.
Phong độ gần đây của RB Leipzig như thế nào?
- Trong 5 trận gần nhất mà chúng tôi có dữ liệu, RB Leipzig đã thắng 2, hòa 0 và thua 3.
Giá trị đội hình
Como
€395m
1.5×
RB Leipzig
€578m
Tuổi trung bình25.6 · 23.9
Cầu thủ nước ngoài80% · 67%
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Ra mắt tại đây
Como2 / 37
Andréa Le Borgne · Lorenzo Bonsignori
RB Leipzig1 / 36
Samba Konaté
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Số áo
Como
1Jean Butez2Marc Oliver Kempf3Álex Valle5Edoardo Goldaniga6Maxence Caqueret7Álvaro Morata8Sergi Roberto10Nico Paz11Anastasios Douvikas14Jacobo Ramón17Jesús Rodríguez18Alberto Moreno19Nicolas Kühn20Martin Baturina22Mauro Vigorito23Máximo Perrone28Ivan Smolcic31Mërgim Vojvoda33Lucas Da Cunha34Diego Carlos38Assane Diao42Jayden Addai55Andréa Le Borgne77Ignace Van der Brempt99Alberto Cerri
RB Leipzig
1Péter Gulácsi4Willi Orbán5El Chadaille Bitshiabu6Ezechiel Banzuzi7Antonio Nusa9Johan Bakayoko11Conrad Harder13Nicolas Seiwald14Christoph Baumgartner16Lukas Klostermann17Ridle Baku19Kosta Nedeljkovic20Assan Ouédraogo22David Raum23Castello Lukeba24Xaver Schlager25Leopold Zingerle26Maarten Vandevoordt27Tidiam Gomis33Andrija Maksimovic35Max Finkgräfe40Rômulo49Yan Diomande
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.