Jan Breydel Stadium, BruggeThứ 3, 8 thg 9 · 23:45
Diễn biến sẽ cập nhật ngay khi trận đấu bắt đầu.
Chưa có bình luận.
Đội hình thường được xác nhận khoảng một tiếng trước giờ bóng lăn. Hai đội chưa công bố gì.
Thống kê xuất hiện khi trận đấu đã diễn ra.
Club Brugge · Các lần chạm trán trước đây giữa hai đội.
Trận gần nhất xếp trước.
Club Brugge
Aston Villa
Giá trị thị trường của Transfermarkt cho đội hình hiện tại.
Cầu thủ trong đội hình có mùa giải chuyên nghiệp đầu tiên được ghi nhận tại câu lạc bộ này, khi 21 tuổi trở xuống.
Những cầu thủ từng ở cả Club Brugge và Aston Villa. Số trận được tính từ mùa 2012/13.
Những vụ chuyển nhượng trực tiếp giữa hai câu lạc bộ, mới nhất trước.
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 Qualifies for round of 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 Knockout phase playoffs - seeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 Knockout phase playoffs - unseeded | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 Eliminated | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |